abatement of a nuisance

abatement of a nuisance

The city ordered the abatement of a nuisance by removing the abandoned car.

Định nghĩa

Cụm danh từ: (pháp ) hành động loại bỏ, chấm dứt hoặc phá hủy một thứ đó đã bị coi sự phiền toái (nuisance) theo quy định pháp luật. "Abatement of a nuisance" thường được áp dụng để giải quyết các vấn đề như tiếng ồn, mùi hôi, hoặc xây dựng trái phép gây ảnh hưởng đến cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ra lệnh loại bỏ sự phiền toái do máy móc ồn ào của nhà máy gây ra.)
  • (Hội đồng thành phố đã ban hành thông báo về việc chấm dứt sự phiền toái liên quan đến tòa nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-help abatement": quyền tự thực hiện hành động loại bỏ phiền toái ( dụ: tự cắt tỉa cành cây từ nhà hàng xóm vươn sang).
    • In some cases, property owners can resort to self-help abatement of a nuisance. (Trong một số trường hợp, chủ sở hữu tài sản có thể dùng đến biện pháp tự loại bỏ sự phiền toái.)
  • "Abatement notice": văn bản pháp yêu cầu chấm dứt phiền toái.
    • The homeowner received an abatement notice for the overgrown weeds. (Chủ nhà đã nhận được thông báo loại bỏ phiền toái cỏ dại mọc um tùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abate (động từ): làm giảm bớt, chấm dứt.
    • The noise abated after the construction stopped. (Tiếng ồn giảm bớt sau khi việc xây dựng dừng lại.)
  • Nuisance (danh từ): sự phiền toái, điều gây khó chịu.
    • The barking dog is a nuisance to the neighborhood. (Con chó sủa một sự phiền toái cho khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Removal of a nuisance: loại bỏ sự phiền toái.
  • Elimination of a nuisance: triệt tiêu sự phiền toái.
Các cụm từ liên quan
  • Abatement of a public nuisance: loại bỏ sự phiền toái công cộng (ảnh hưởng đến nhiều người).
    • The government is responsible for the abatement of a public nuisance. (Chính phủ chịu trách nhiệm về việc loại bỏ sự phiền toái công cộng.)
  • Abatement of a private nuisance: loại bỏ sự phiền toái riêng tư (ảnh hưởng đến một cá nhân hoặc nhóm nhỏ).
    • The neighbor filed a lawsuit for the abatement of a private nuisance. (Người hàng xóm đã đệ đơn kiện về việc loại bỏ sự phiền toái riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nuisance value": giá trị gây phiền toái (một thứ đó gây khó chịu nhưng không đáng kể).
    • The sign has nuisance value but is not illegal. (Tấm biển giá trị gây phiền toái nhưng không bất hợp pháp.)
  • "Make a nuisance of oneself": tự gây phiền toái cho người khác.
    • He made a nuisance of himself by constantly complaining. (Anh ấy tự gây phiền toái bằng cách liên tục phàn nàn.)